Home Arrow Icon Knowledge base Arrow Icon Global Arrow Icon Sự khác biệt chính giữa NVLink 5.0 và NVLink 4.0 là gì


Sự khác biệt chính giữa NVLink 5.0 và NVLink 4.0 là gì


NVLINK 5.0 và NVLINK 4.0 đều là các công nghệ kết nối tốc độ cao do NVIDIA phát triển để tạo điều kiện giao tiếp giữa GPU và các thành phần khác trong một hệ thống. Tuy nhiên, chúng khác nhau đáng kể về băng thông, tốc độ tín hiệu và hiệu suất tổng thể.

Băng thông và tốc độ báo hiệu

- NVLink 5.0 cung cấp băng thông cao hơn đáng kể so với người tiền nhiệm của nó. Nó cung cấp tổng băng thông hai chiều là 1,8 Tb/s, gần gấp đôi băng thông 900 GB/s của NVLink 4.0 [1] [7]. Sự gia tăng này là do tốc độ tín hiệu cao hơn 100 gt/s, so với 50 gt/s trong NVLink 4.0 [7]. Mỗi liên kết trong NVLink 5.0 hỗ trợ 50 GB/s theo mỗi hướng, tổng cộng 100 Gb/s mỗi liên kết, gấp đôi băng thông trên mỗi liên kết của NVLink 4.0 [1] [7].

- NVLink 4.0 đạt được băng thông lên tới 900 GB/s với 18 liên kết trên mỗi GPU, mỗi liên kết hỗ trợ 25 GB/s mỗi hướng (50 GB/s hai chiều) [7]. Tốc độ báo hiệu cho nvlink 4.0 là 50 gt/s [7].

Kiến trúc và khả năng tương thích

- NVLink 5.0 được thiết kế cho kiến ​​trúc Blackwell, bao gồm GPU giống như các GPU như trong các hệ thống NVIDIA mới nhất. Nó được tối ưu hóa cho các ứng dụng điện toán hiệu suất cao (HPC) và AI, yêu cầu giao tiếp GPU-to GPU trực tiếp với độ trễ tối thiểu [1].

- NVLink 4.0 được sử dụng trong các hệ thống như Kiến trúc Hopper, cũng hỗ trợ các ứng dụng hiệu suất cao nhưng với băng thông thấp hơn một chút so với NVLink 5.0. Nó tương thích với GPU H100 của NVIDIA và các mô hình tương tự khác [7].

Các trường hợp sử dụng

Cả NVLink 5.0 và NVLink 4.0 đều lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu băng thông cao và độ trễ thấp, chẳng hạn như AI, Deep Learning và Môi trường HPC. Tuy nhiên, băng thông tăng của NVLink 5.0 làm cho nó phù hợp hơn với các nhiệm vụ đòi hỏi khắt khe nhất trong đó tốc độ truyền dữ liệu là rất quan trọng.

Khả năng mở rộng và hiệu suất

- NVLink 5.0 tăng cường khả năng mở rộng bằng cách cung cấp nhiều băng thông hơn, điều này rất quan trọng đối với các cấu hình đa GPU phức tạp. Điều này cho phép truyền dữ liệu và xử lý hiệu quả hơn trong môi trường điện toán quy mô lớn.

- NVLink 4.0 cũng hỗ trợ các cấu hình có thể mở rộng nhưng với ít băng thông hơn so với NVLink 5.0. Nó vẫn có hiệu quả cao đối với các ứng dụng yêu cầu nhưng có thể không phù hợp với hiệu suất của NVLink 5.0 trong các kịch bản băng thông cực cao.

Tóm lại, NVLINK 5.0 cung cấp băng thông và tốc độ tín hiệu vượt trội so với NVLink 4.0, làm cho nó phù hợp hơn với các ứng dụng HPC và AI đòi hỏi khắt khe nhất.

Trích dẫn:
[1] https:
[2] https://www.fibermall.com/blog/nvidia-nvlink.htm
[3] https://www.runpod.io/ai-faq/what-are-the-key-differences-between-nvlink-and-pcie
[4] https://hc34.hotchips.org/assets/program/conference/day2/Network%20and%20Switches/NVSwitch%20HotChips%202022%20r5.pdf
[5] https://en.wikichip.org/wiki/nvidia/nvlink
[6] https://massedcompute.com/faq-answers/?question=What+are+the+key+differences+between+NVLink+4.0+and+PCIe+5.0%3F
[7] https://en.wikipedia.org/wiki/nvlink
[8] https://www.fibermall.com/blog/what-is-nvidia-nvlink.htm